menu_book
見出し語検索結果 "xin lỗi" (1件)
xin lỗi
日本語
フすみません
thành thật xin lỗi
誠に申し訳ありません
swap_horiz
類語検索結果 "xin lỗi" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "xin lỗi" (4件)
thành thật xin lỗi
誠に申し訳ありません
xin lỗi tôi đến trễ
遅れてすみません
xin lỗi tôi đến muộn
遅れてすみません
xin lời khuyên từ cấp trên
上司にアドバイスをお願いする
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)